Nghĩa của từ "highlight reel" trong tiếng Việt
"highlight reel" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
highlight reel
US /ˈhaɪˌlaɪt ˌriːl/
UK /ˈhaɪˌlaɪt ˌriːl/
Danh từ
cuộn phim nổi bật, tổng hợp những khoảnh khắc đẹp nhất
a compilation of the best or most exciting moments from a longer event, such as a sports game or a person's career
Ví dụ:
•
The sports channel showed a highlight reel of the championship game.
Kênh thể thao đã chiếu cuộn phim nổi bật của trận đấu vô địch.
•
Her resume included a highlight reel of her best projects.
Sơ yếu lý lịch của cô ấy bao gồm cuộn phim nổi bật của những dự án tốt nhất của cô ấy.
Từ liên quan: