Nghĩa của từ highlights trong tiếng Việt
highlights trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
highlights
US /ˈhaɪˌlaɪts/
UK /ˈhaɪˌlaɪts/
Danh từ số nhiều
1.
điểm nổi bật, những phần quan trọng, những khoảnh khắc đáng nhớ
the most interesting or important parts of something
Ví dụ:
•
The news program showed the highlights of the football match.
Chương trình tin tức đã chiếu những điểm nổi bật của trận đấu bóng đá.
•
She gave a brief overview of the project's main highlights.
Cô ấy đã đưa ra một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về những điểm nổi bật chính của dự án.
2.
highlight, tóc nhuộm sáng
streaks of lighter color in hair, created by dyeing
Ví dụ:
•
She got some blonde highlights in her hair.
Cô ấy đã làm highlight màu vàng cho tóc.
•
Her new highlights really brighten up her face.
Những sợi tóc highlight mới của cô ấy thực sự làm sáng bừng khuôn mặt.
Từ liên quan: