Nghĩa của từ "High tide" trong tiếng Việt
"High tide" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
High tide
US /ˈhaɪ ˌtaɪd/
UK /ˈhaɪ ˌtaɪd/
Danh từ
thủy triều lên cao, nước lớn
the time when the sea reaches its highest level
Ví dụ:
•
We waited for high tide to launch the boat.
Chúng tôi đợi thủy triều lên cao để hạ thủy thuyền.
•
The beach is completely covered at high tide.
Bãi biển bị ngập hoàn toàn vào lúc thủy triều lên cao.
Từ liên quan: