Nghĩa của từ "high ranking" trong tiếng Việt
"high ranking" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
high ranking
US /ˈhaɪ ˈræŋkɪŋ/
UK /ˈhaɪ ˈræŋkɪŋ/
Tính từ
cấp cao, có địa vị cao
having a high position or status in an organization or society
Ví dụ:
•
She holds a high-ranking position in the government.
Cô ấy giữ một vị trí cấp cao trong chính phủ.
•
Only high-ranking officials were invited to the exclusive meeting.
Chỉ các quan chức cấp cao mới được mời tham dự cuộc họp độc quyền.
Từ liên quan: