Nghĩa của từ "taxi rank" trong tiếng Việt
"taxi rank" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
taxi rank
US /ˈtæk.si ræŋk/
UK /ˈtæk.si ræŋk/
Danh từ
bến taxi, điểm đỗ taxi
a place where taxis wait for customers
Ví dụ:
•
We found a taxi rank right outside the station.
Chúng tôi tìm thấy một bến taxi ngay bên ngoài nhà ga.
•
There's usually a long queue at the taxi rank during rush hour.
Thường có một hàng dài tại bến taxi trong giờ cao điểm.
Từ liên quan: