Nghĩa của từ high-flown trong tiếng Việt
high-flown trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
high-flown
US /ˈhaɪˌfloʊn/
UK /ˈhaɪˌfləʊn/
Tính từ
hoa mỹ, phô trương, kiêu căng
extravagant and pretentious in speech or writing
Ví dụ:
•
His speech was full of high-flown rhetoric that failed to impress the audience.
Bài phát biểu của anh ấy đầy những lời lẽ hoa mỹ nhưng không gây ấn tượng với khán giả.
•
She dismissed his high-flown ideas as impractical.
Cô ấy bác bỏ những ý tưởng hoa mỹ của anh ta là không thực tế.
Từ liên quan: