Nghĩa của từ greetings trong tiếng Việt

greetings trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

greetings

US /ˈɡriːtɪŋz/
UK /ˈɡriːtɪŋz/

Danh từ số nhiều

lời chào, lời chúc

words or actions used to welcome someone or to acknowledge their arrival or presence

Ví dụ:
He extended his warmest greetings to all the guests.
Anh ấy gửi lời chào nồng nhiệt nhất đến tất cả các vị khách.
Seasonal greetings to you and your family!
Lời chúc theo mùa gửi đến bạn và gia đình!

Từ cảm thán

chào, xin chào

used as a formal or informal salutation

Ví dụ:
Greetings, traveler! Welcome to our village.
Chào mừng, lữ khách! Chào mừng đến với làng của chúng tôi.
Greetings from the sunny beaches of Hawaii!
Lời chào từ những bãi biển đầy nắng của Hawaii!