Nghĩa của từ salutation trong tiếng Việt
salutation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
salutation
US /ˌsæl.jəˈteɪ.ʃən/
UK /ˌsæl.jəˈteɪ.ʃən/
Danh từ
lời chào, sự chào hỏi
a gesture or utterance made as a greeting or acknowledgment of another's arrival or departure
Ví dụ:
•
He offered a polite salutation to his guests.
Anh ấy đã gửi một lời chào lịch sự đến khách của mình.
•
The letter began with a formal salutation.
Lá thư bắt đầu bằng một lời chào trang trọng.
Từ liên quan: