Nghĩa của từ "held accountable for" trong tiếng Việt
"held accountable for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
held accountable for
US /hɛld əˈkaʊntəbəl fɔr/
UK /hɛld əˈkaʊntəbəl fɔː/
Thành ngữ
chịu trách nhiệm về, bị quy trách nhiệm về
to be responsible for one's actions or decisions
Ví dụ:
•
The manager was held accountable for the team's failure.
Người quản lý đã bị quy trách nhiệm về sự thất bại của đội.
•
Every employee should be held accountable for their performance.
Mỗi nhân viên nên chịu trách nhiệm về hiệu suất của mình.
Từ liên quan: