Nghĩa của từ "held in" trong tiếng Việt
"held in" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
held in
US /hɛld ɪn/
UK /hɛld ɪn/
Cụm động từ
kìm nén, giữ lại, bị giữ
to keep something contained or restrained
Ví dụ:
•
She tried to keep her emotions held in during the difficult meeting.
Cô ấy cố gắng kìm nén cảm xúc trong lòng trong cuộc họp khó khăn.
•
The dam was built to keep the floodwaters held in.
Đập được xây dựng để giữ nước lũ lại.
Từ liên quan: