Nghĩa của từ "heavy footed" trong tiếng Việt
"heavy footed" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heavy footed
US /ˈhev.i ˈfʊt.ɪd/
UK /ˈhev.i ˈfʊt.ɪd/
Tính từ
1.
bước chân nặng nề, chậm chạp
walking or moving in a way that makes a lot of noise or shakes the ground
Ví dụ:
•
The elephant was surprisingly quiet for such a heavy-footed animal.
Con voi im lặng đáng ngạc nhiên đối với một loài động vật bước chân nặng nề như vậy.
•
His heavy-footed steps echoed through the empty hallway.
Những bước chân nặng nề của anh ấy vang vọng khắp hành lang trống.
2.
nặng chân, lái xe nhanh
having a tendency to press too hard on the accelerator pedal of a vehicle, leading to fast driving and high fuel consumption
Ví dụ:
•
He's a bit heavy-footed, so his car always uses a lot of gas.
Anh ấy hơi nặng chân, nên xe của anh ấy luôn tốn nhiều xăng.
•
Driving with a heavy foot can be dangerous and expensive.
Lái xe nặng chân có thể nguy hiểm và tốn kém.
Từ liên quan: