Nghĩa của từ "heating system" trong tiếng Việt
"heating system" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heating system
US /ˈhiː.t̬ɪŋ ˌsɪs.təm/
UK /ˈhiː.tɪŋ ˌsɪs.təm/
Danh từ
hệ thống sưởi
a mechanism or installation used to maintain a comfortable temperature in a building
Ví dụ:
•
The heating system broke down during the coldest week of winter.
Hệ thống sưởi đã bị hỏng trong tuần lạnh nhất của mùa đông.
•
We need to install a more energy-efficient heating system.
Chúng ta cần lắp đặt một hệ thống sưởi tiết kiệm năng lượng hơn.
Từ liên quan: