Nghĩa của từ heated trong tiếng Việt.
heated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
heated
US /ˈhiː.t̬ɪd/
UK /ˈhiː.t̬ɪd/

Tính từ
1.
được làm nóng, ấm
made warm or hot
Ví dụ:
•
The room was kept comfortably heated during winter.
Căn phòng được giữ ấm thoải mái trong suốt mùa đông.
•
She enjoyed a long soak in the heated pool.
Cô ấy thích ngâm mình lâu trong hồ bơi nước nóng.
2.
nảy lửa, sôi nổi, đầy cảm xúc
full of anger or strong emotion; passionate
Ví dụ:
•
They had a very heated discussion about politics.
Họ đã có một cuộc thảo luận rất nảy lửa về chính trị.
•
The debate became quite heated as both sides refused to compromise.
Cuộc tranh luận trở nên khá nảy lửa khi cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp.
Học từ này tại Lingoland