Nghĩa của từ "have mercy on" trong tiếng Việt
"have mercy on" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
have mercy on
US /hæv ˈmɜːrsi ɑːn/
UK /hæv ˈmɜːsi ɒn/
Thành ngữ
rủ lòng thương, thương xót
to show compassion or forgiveness to someone
Ví dụ:
•
Please, have mercy on me and don't punish me.
Làm ơn, rủ lòng thương tôi và đừng trừng phạt tôi.
•
The judge decided to have mercy on the young offender.
Thẩm phán quyết định rủ lòng thương kẻ phạm tội trẻ tuổi.
Từ liên quan: