Nghĩa của từ "have control over" trong tiếng Việt
"have control over" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
have control over
US /hæv kənˈtroʊl ˈoʊ.vɚ/
UK /hæv kənˈtrəʊl ˈəʊ.və/
Cụm từ
có quyền kiểm soát, làm chủ
to have the power to direct or manage someone or something
Ví dụ:
•
Parents should have control over what their children watch on TV.
Cha mẹ nên có quyền kiểm soát những gì con cái họ xem trên TV.
•
He likes to have control over every aspect of the project.
Anh ấy thích kiểm soát mọi khía cạnh của dự án.