Nghĩa của từ "have a headache" trong tiếng Việt
"have a headache" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
have a headache
US /hæv ə ˈhɛdˌeɪk/
UK /hæv ə ˈhɛdˌeɪk/
Cụm từ
bị đau đầu, đau đầu
to experience a pain in the head
Ví dụ:
•
I have a headache, so I'm going to lie down for a bit.
Tôi bị đau đầu, nên tôi sẽ nằm nghỉ một chút.
•
She often has a headache after staring at the computer screen for too long.
Cô ấy thường bị đau đầu sau khi nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính quá lâu.
Từ liên quan: