Nghĩa của từ tut trong tiếng Việt
tut trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tut
US /tʌt/
UK /tʌt/
Từ cảm thán
chậc, hừ
used to express disapproval, annoyance, or mild rebuke
Ví dụ:
•
Tut, you shouldn't have done that.
Chậc, bạn không nên làm điều đó.
•
Tut, what a mess you've made!
Chậc, bạn đã gây ra một mớ hỗn độn!
Động từ
tặc lưỡi, làm tiếng chậc
to make a sound of disapproval or annoyance by clicking the tongue against the palate
Ví dụ:
•
She tutted at his bad manners.
Cô ấy tặc lưỡi trước thái độ tồi tệ của anh ta.
•
He tutted loudly when he saw the spilled milk.
Anh ta tặc lưỡi lớn tiếng khi thấy sữa bị đổ.
Danh từ
tiếng tặc lưỡi, âm thanh chậc
a sound made by clicking the tongue against the palate to express disapproval or annoyance
Ví dụ:
•
He gave a sharp tut of impatience.
Anh ta tặc lưỡi một tiếng rõ rệt vì thiếu kiên nhẫn.
•
A collective tut went around the room.
Một tiếng tặc lưỡi tập thể vang lên khắp phòng.