Nghĩa của từ harms trong tiếng Việt

harms trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

harms

US /hɑːrmz/
UK /hɑːmz/

Danh từ

tổn hại, thiệt hại, tác hại

physical injury or damage

Ví dụ:
The accident caused serious bodily harms.
Vụ tai nạn đã gây ra những tổn hại nghiêm trọng về thể chất.
Protecting children from harms is everyone's responsibility.
Bảo vệ trẻ em khỏi tổn hại là trách nhiệm của mọi người.

Động từ

gây hại, làm hại, làm tổn thương

causes physical injury or damage to

Ví dụ:
Smoking harms your health.
Hút thuốc gây hại cho sức khỏe của bạn.
His reckless driving harms others on the road.
Việc lái xe liều lĩnh của anh ta gây hại cho những người khác trên đường.