Nghĩa của từ "hardwood flooring" trong tiếng Việt

"hardwood flooring" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

hardwood flooring

US /ˈhɑːrdˌwʊd ˈflɔːrɪŋ/
UK /ˈhɑːdˌwʊd ˈflɔːrɪŋ/

Danh từ

sàn gỗ cứng, sàn gỗ tự nhiên

a type of flooring made from timber, typically used in homes and commercial buildings for its durability and aesthetic appeal

Ví dụ:
We decided to install hardwood flooring in the living room.
Chúng tôi quyết định lắp đặt sàn gỗ cứng trong phòng khách.
The old house had beautiful, original hardwood flooring.
Ngôi nhà cũ có sàn gỗ cứng nguyên bản rất đẹp.