Nghĩa của từ habits trong tiếng Việt
habits trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
habits
US /ˈhæb.ɪts/
UK /ˈhæb.ɪts/
Danh từ số nhiều
thói quen, tập quán
regular tendencies or practices, especially ones that are hard to give up
Ví dụ:
•
Good habits are essential for a healthy lifestyle.
Những thói quen tốt là điều cần thiết cho một lối sống lành mạnh.
•
He has some annoying habits, like cracking his knuckles.
Anh ấy có một số thói quen khó chịu, như bẻ khớp ngón tay.
Từ liên quan: