Nghĩa của từ guttural trong tiếng Việt

guttural trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

guttural

US /ˈɡʌt̬.ɚ.əl/
UK /ˈɡʌt.ər.əl/
"guttural" picture

Tính từ

khàn khàn, âm cổ họng

produced in the throat; harsh-sounding

Ví dụ:
He spoke in a deep, guttural voice.
Anh ấy nói bằng giọng sâu và khàn khàn.
The dog let out a low, guttural growl.
Con chó phát ra tiếng gầm gừ thấp, khàn khàn.