Nghĩa của từ gravelly trong tiếng Việt

gravelly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

gravelly

US /ˈɡræv.əl.i/
UK /ˈɡræv.əl.i/

Tính từ

1.

rải sỏi, nhiều sỏi

consisting of or resembling gravel

Ví dụ:
The car drove slowly along the gravelly road.
Chiếc xe chạy chậm rãi trên con đường rải sỏi.
The soil in this area is very gravelly.
Đất ở khu vực này rất nhiều sỏi.
2.

khàn, thô ráp

having a harsh, rough, or deep sound (especially of a voice)

Ví dụ:
His voice was deep and gravelly after years of smoking.
Giọng anh ấy trầm và khàn sau nhiều năm hút thuốc.
The singer's gravelly tone added a unique character to the song.
Giọng hát khàn của ca sĩ đã tạo nên một nét độc đáo cho bài hát.