Nghĩa của từ grading trong tiếng Việt
grading trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
grading
US /ˈɡreɪdɪŋ/
UK /ˈɡreɪdɪŋ/
Danh từ
1.
chấm điểm, đánh giá
the process of evaluating and assigning a grade or score to something, especially academic work
Ví dụ:
•
The teacher spent hours on the grading of essays.
Giáo viên đã dành hàng giờ để chấm điểm các bài luận.
•
Effective grading provides valuable feedback to students.
Việc chấm điểm hiệu quả cung cấp phản hồi có giá trị cho sinh viên.
2.
phân loại, san lấp
the arrangement of something in grades or categories
Ví dụ:
•
The company uses a strict grading system for its diamonds.
Công ty sử dụng hệ thống phân loại nghiêm ngặt cho kim cương của mình.
•
The grading of roads ensures proper drainage.
Việc san lấp đường đảm bảo thoát nước đúng cách.
Từ liên quan: