Nghĩa của từ "food grade" trong tiếng Việt
"food grade" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
food grade
US /ˈfuːd ˌɡreɪd/
UK /ˈfuːd ˌɡreɪd/
Tính từ
cấp thực phẩm, an toàn thực phẩm
suitable for use with food, especially in terms of safety and non-toxicity
Ví dụ:
•
All containers used in our kitchen are food grade.
Tất cả các hộp đựng được sử dụng trong bếp của chúng tôi đều là cấp thực phẩm.
•
Make sure the plastic you use for storing water is food grade.
Hãy đảm bảo rằng nhựa bạn dùng để đựng nước là cấp thực phẩm.
Từ liên quan: