Nghĩa của từ "good condition" trong tiếng Việt

"good condition" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

good condition

US /ɡʊd kənˈdɪʃən/
UK /ɡʊd kənˈdɪʃən/

Cụm từ

tình trạng tốt, trong tình trạng tốt

in a state of being well-maintained, functional, and without significant damage or wear

Ví dụ:
The used car was still in good condition.
Chiếc xe cũ vẫn còn trong tình trạng tốt.
Despite its age, the antique furniture is in surprisingly good condition.
Mặc dù đã cũ, đồ nội thất cổ vẫn còn trong tình trạng tốt đáng ngạc nhiên.