Nghĩa của từ "golden handshake" trong tiếng Việt
"golden handshake" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
golden handshake
US /ˈɡoʊl.dən ˈhænd.ʃeɪk/
UK /ˈɡəʊl.dən ˈhænd.ʃeɪk/
Danh từ
tiền đền bù hậu hĩnh, khoản tiền lớn khi thôi việc
a large payment made to an employee when they leave their job, especially when they are forced to leave or retire early
Ví dụ:
•
The CEO received a substantial golden handshake after the company merger.
CEO đã nhận được một khoản tiền đền bù hậu hĩnh sau khi công ty sáp nhập.
•
Many criticized the large golden handshake given to the outgoing executive despite poor company performance.
Nhiều người đã chỉ trích khoản tiền đền bù hậu hĩnh dành cho giám đốc điều hành sắp mãn nhiệm mặc dù hiệu suất công ty kém.
Từ liên quan: