Nghĩa của từ "go through customs" trong tiếng Việt
"go through customs" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
go through customs
US /ɡoʊ θruː ˈkʌstəmz/
UK /ɡəʊ θruː ˈkʌstəmz/
Cụm từ
làm thủ tục hải quan, đi qua hải quan
to pass through the area at an airport or port where officials check goods and luggage for illegal items or taxes
Ví dụ:
•
It took us over an hour to go through customs after our flight landed.
Chúng tôi mất hơn một giờ để làm thủ tục hải quan sau khi chuyến bay hạ cánh.
•
Do I need to go through customs if I have nothing to declare?
Tôi có cần đi qua cổng hải quan nếu không có gì để khai báo không?