Nghĩa của từ "go back in time" trong tiếng Việt
"go back in time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
go back in time
US /ɡoʊ bæk ɪn taɪm/
UK /ɡəʊ bæk ɪn taɪm/
Thành ngữ
quay ngược thời gian, trở về quá khứ
to return to an earlier period or state, either literally or figuratively
Ví dụ:
•
If I could go back in time, I would change that decision.
Nếu tôi có thể quay ngược thời gian, tôi sẽ thay đổi quyết định đó.
•
The museum exhibit makes you feel like you've gone back in time to ancient Egypt.
Triển lãm bảo tàng khiến bạn cảm thấy như mình đã quay ngược thời gian về Ai Cập cổ đại.