Nghĩa của từ "glove box" trong tiếng Việt

"glove box" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

glove box

US /ˈɡlʌv bɑːks/
UK /ˈɡlʌv bɒks/

Danh từ

hộp đựng đồ, hộc đựng đồ

a small compartment in the dashboard of a car, used for storing small items

Ví dụ:
I keep the car's registration and insurance papers in the glove box.
Tôi giữ giấy tờ đăng ký và bảo hiểm xe trong hộp đựng đồ.
Can you check the map in the glove box?
Bạn có thể kiểm tra bản đồ trong hộp đựng đồ không?