Nghĩa của từ "give someone the push" trong tiếng Việt

"give someone the push" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

give someone the push

US /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ðə pʊʃ/
UK /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ðə pʊʃ/

Thành ngữ

sa thải ai đó, đuổi việc ai đó

to dismiss someone from their job; to fire someone

Ví dụ:
The company decided to give him the push after his poor performance.
Công ty quyết định sa thải anh ta sau khi anh ta có màn trình diễn kém cỏi.
If you keep coming late, they'll eventually give you the push.
Nếu bạn tiếp tục đến muộn, cuối cùng họ sẽ sa thải bạn.