Nghĩa của từ "give rise to" trong tiếng Việt.

"give rise to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

give rise to

US /ɡɪv raɪz tuː/
UK /ɡɪv raɪz tuː/
"give rise to" picture

Cụm từ

1.

gây ra, dẫn đến, tạo ra

to cause something to happen or exist

Ví dụ:
The new policy is expected to give rise to many opportunities.
Chính sách mới dự kiến sẽ tạo ra nhiều cơ hội.
His careless actions could give rise to serious problems.
Hành động bất cẩn của anh ta có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng.
Học từ này tại Lingoland