Nghĩa của từ rudiments trong tiếng Việt
rudiments trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
rudiments
US /ˈruː.də.mənts/
UK /ˈruː.dɪ.mənts/
Danh từ số nhiều
nguyên tắc cơ bản, kiến thức sơ đẳng
the first principles of a subject
Ví dụ:
•
He taught me the rudiments of algebra.
Anh ấy đã dạy tôi những nguyên tắc cơ bản của đại số.
•
She's still learning the rudiments of the language.
Cô ấy vẫn đang học những kiến thức cơ bản của ngôn ngữ.
Từ liên quan: