Nghĩa của từ "full figured" trong tiếng Việt

"full figured" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

full figured

US /ˈfʊl ˈfɪɡjərd/
UK /ˈfʊl ˈfɪɡəd/

Tính từ

đầy đặn, có thân hình đầy đặn

having a rounded, curvaceous body shape; plump or voluptuous

Ví dụ:
She was a beautiful, full-figured woman who embraced her natural shape.
Cô ấy là một phụ nữ xinh đẹp, đầy đặn, người đã chấp nhận hình dáng tự nhiên của mình.
The fashion industry is slowly becoming more inclusive of full-figured models.
Ngành công nghiệp thời trang đang dần trở nên hòa nhập hơn với các người mẫu có thân hình đầy đặn.