Nghĩa của từ "fuel cell" trong tiếng Việt

"fuel cell" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fuel cell

US /ˈfjuːəl sel/
UK /ˈfjuːəl sel/
"fuel cell" picture

Danh từ

pin nhiên liệu

a device that produces electricity by a chemical reaction, typically between hydrogen and oxygen

Ví dụ:
The car is powered by a hydrogen fuel cell.
Chiếc xe được cung cấp năng lượng bởi pin nhiên liệu hydro.
Scientists are improving fuel cell efficiency for home heating.
Các nhà khoa học đang cải thiện hiệu suất của pin nhiên liệu để sưởi ấm gia đình.