Nghĩa của từ founding trong tiếng Việt
founding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
founding
Tính từ
sáng lập
involved in establishing or originating an institution or organization.
Ví dụ:
•
the three founding partners
Từ liên quan: