Nghĩa của từ founding trong tiếng Việt
founding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
founding
US /ˈfaʊndɪŋ/
UK /ˈfaʊndɪŋ/
Danh từ
thành lập, sáng lập, khởi nguồn
the act of establishing or originating an institution, organization, or settlement
Ví dụ:
•
The founding of the university dates back to the 17th century.
Việc thành lập trường đại học này có từ thế kỷ 17.
•
The city celebrates its founding day every year with a festival.
Thành phố kỷ niệm ngày thành lập hàng năm bằng một lễ hội.
Tính từ
sáng lập, thành lập
relating to the establishment or origin of something
Ví dụ:
•
The founding fathers of the nation established its core principles.
Các nhà sáng lập quốc gia đã thiết lập các nguyên tắc cốt lõi của nó.
•
This document contains the founding charter of the organization.
Tài liệu này chứa điều lệ thành lập của tổ chức.
Từ liên quan: