Nghĩa của từ "founded on" trong tiếng Việt
"founded on" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
founded on
US /ˈfaʊndɪd ɑn/
UK /ˈfaʊndɪd ɒn/
Cụm động từ
dựa trên, thành lập dựa trên
to be based on a particular idea, principle, or fact
Ví dụ:
•
The company was founded on the principle of customer satisfaction.
Công ty được thành lập dựa trên nguyên tắc hài lòng của khách hàng.
•
Their argument was founded on a misunderstanding.
Lập luận của họ dựa trên một sự hiểu lầm.
Từ liên quan: