Nghĩa của từ "be found in" trong tiếng Việt
"be found in" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be found in
US /bi faʊnd ɪn/
UK /bi faʊnd ɪn/
Cụm từ
được tìm thấy ở, có mặt ở
to exist or be present in a particular place or thing
Ví dụ:
•
This rare species can only be found in remote mountain regions.
Loài quý hiếm này chỉ có thể được tìm thấy ở các vùng núi xa xôi.
•
Evidence of ancient civilizations can be found in these ruins.
Bằng chứng về các nền văn minh cổ đại có thể được tìm thấy trong những tàn tích này.
Từ liên quan: