Nghĩa của từ "form a bond" trong tiếng Việt
"form a bond" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
form a bond
US /fɔrm ə bɑnd/
UK /fɔːm ə bɒnd/
Cụm từ
tạo dựng mối liên kết, thiết lập mối quan hệ
to develop a close connection or relationship with someone or something
Ví dụ:
•
It's important for parents to form a bond with their children from an early age.
Điều quan trọng là cha mẹ phải tạo dựng mối liên kết với con cái từ khi còn nhỏ.
•
The team members quickly formed a bond during the challenging project.
Các thành viên trong nhóm nhanh chóng tạo dựng mối liên kết trong suốt dự án đầy thử thách.
Từ liên quan: