Nghĩa của từ "floating market" trong tiếng Việt
"floating market" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
floating market
US /ˈfloʊtɪŋ ˈmɑːrkɪt/
UK /ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/
Danh từ
chợ nổi
a market where goods are sold from boats, especially in Southeast Asia
Ví dụ:
•
We visited a traditional floating market in Thailand.
Chúng tôi đã ghé thăm một chợ nổi truyền thống ở Thái Lan.
•
The vibrant colors of the fruits and vegetables at the floating market were amazing.
Màu sắc rực rỡ của trái cây và rau củ ở chợ nổi thật tuyệt vời.
Từ liên quan: