Nghĩa của từ prevaricate trong tiếng Việt

prevaricate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

prevaricate

US /prɪˈvær.ɪ.keɪt/
UK /prɪˈvær.ɪ.keɪt/

Động từ

nói quanh co, lảng tránh, tránh nói sự thật

to avoid telling the truth or to speak in an evasive way

Ví dụ:
When asked about the missing funds, the politician began to prevaricate.
Khi được hỏi về số tiền bị mất, chính trị gia bắt đầu nói quanh co.
She tried to prevaricate when her parents asked where she had been all night.
Cô ấy cố gắng nói quanh co khi bố mẹ hỏi cô ấy đã ở đâu cả đêm.
Từ liên quan: