Nghĩa của từ "fixed price" trong tiếng Việt
"fixed price" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
fixed price
US /fɪkst praɪs/
UK /fɪkst praɪs/
Danh từ
giá cố định
a price that does not change and is not open to negotiation
Ví dụ:
•
The restaurant offers a fixed price menu for lunch.
Nhà hàng cung cấp thực đơn giá cố định cho bữa trưa.
•
We agreed on a fixed price for the entire project.
Chúng tôi đã thống nhất một mức giá cố định cho toàn bộ dự án.
Từ liên quan: