Nghĩa của từ "fixed income market" trong tiếng Việt

"fixed income market" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

fixed income market

US /ˈfɪkst ˈɪnkʌm ˈmɑːrkɪt/
UK /ˈfɪkst ˈɪnkʌm ˈmɑːkɪt/

Danh từ

thị trường thu nhập cố định, thị trường trái phiếu

a financial market where investors can buy and sell debt securities, such as bonds, that pay a fixed interest rate or provide a fixed stream of income

Ví dụ:
The central bank's decision had a significant impact on the fixed income market.
Quyết định của ngân hàng trung ương đã có tác động đáng kể đến thị trường thu nhập cố định.
Investors often turn to the fixed income market for stability and predictable returns.
Các nhà đầu tư thường tìm đến thị trường thu nhập cố định để tìm kiếm sự ổn định và lợi nhuận có thể dự đoán được.