Nghĩa của từ figuring trong tiếng Việt
figuring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
figuring
US /ˈfɪɡjərɪŋ/
UK /ˈfɪɡərɪŋ/
Danh từ
tính toán, ước tính
the process of calculating or working out something
Ví dụ:
•
The accountant is still busy with the figuring of the taxes.
Kế toán vẫn đang bận rộn với việc tính toán thuế.
•
There was a lot of figuring involved to get the exact measurements.
Có rất nhiều tính toán liên quan để có được số đo chính xác.
Động từ
tính toán, hiểu ra, hình dung
present participle of figure
Ví dụ:
•
She was figuring out how to solve the complex puzzle.
Cô ấy đang tìm cách giải quyết câu đố phức tạp.
•
He spent hours figuring the costs for the new project.
Anh ấy đã dành hàng giờ để tính toán chi phí cho dự án mới.
Từ liên quan: