Nghĩa của từ figured trong tiếng Việt
figured trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
figured
US /ˈfɪɡ.jɚd/
UK /ˈfɪɡ.əd/
Động từ
tìm ra, nghĩ rằng, tính toán
past simple and past participle of figure
Ví dụ:
•
I figured out the answer to the puzzle.
Tôi đã tìm ra câu trả lời cho câu đố.
•
She figured he would be late, as usual.
Cô ấy nghĩ rằng anh ta sẽ đến muộn như thường lệ.
Tính từ
trang trí, có hoa văn, có hình dạng
having a particular shape or form
Ví dụ:
•
The vase was beautifully figured with intricate patterns.
Chiếc bình được trang trí đẹp mắt với những hoa văn phức tạp.
•
The wood had a richly figured grain.
Gỗ có vân hoa văn phong phú.
Từ liên quan: