Nghĩa của từ extensible trong tiếng Việt

extensible trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

extensible

US /ɪkˈstɛnsəbəl/
UK /ɪkˈstensɪbl/

Tính từ

có thể mở rộng, có thể kéo dài

able to be extended

Ví dụ:
The table is extensible, so we can make it larger for guests.
Cái bàn này có thể mở rộng, nên chúng ta có thể làm nó lớn hơn cho khách.
The software has an extensible architecture, allowing for future upgrades.
Phần mềm có kiến trúc có thể mở rộng, cho phép nâng cấp trong tương lai.