Nghĩa của từ extensibility trong tiếng Việt

extensibility trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

extensibility

US /ɪkˌstɛnsəˈbɪləti/
UK /ɪkˌstɛnsəˈbɪləti/

Danh từ

khả năng mở rộng, tính linh hoạt

the capacity of a system to be extended or enlarged

Ví dụ:
The software was designed with high extensibility to accommodate future features.
Phần mềm được thiết kế với khả năng mở rộng cao để phù hợp với các tính năng trong tương lai.
The platform's extensibility allows developers to add custom modules.
Khả năng mở rộng của nền tảng cho phép các nhà phát triển thêm các mô-đun tùy chỉnh.