Nghĩa của từ existent trong tiếng Việt
existent trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
existent
US /ɪɡˈzɪs.tənt/
UK /ɪɡˈzɪs.tənt/
Tính từ
tồn tại
existing now:
Ví dụ:
•
This carving is believed to be the only existent image of Saint Frideswide.