Nghĩa của từ "in existence" trong tiếng Việt
"in existence" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in existence
US /ɪn ɪɡˈzɪstəns/
UK /ɪn ɪɡˈzɪstəns/
Cụm từ
tồn tại, hiện có
present or living in the world; existing
Ví dụ:
•
This is the oldest building in existence.
Đây là tòa nhà cổ nhất hiện có.
•
Are there any other species like this still in existence?
Liệu có loài nào khác như thế này vẫn còn tồn tại không?