Nghĩa của từ "entrance gate" trong tiếng Việt
"entrance gate" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
entrance gate
US /ˈɛntrəns ɡeɪt/
UK /ˈɛntrəns ɡeɪt/
Danh từ
cổng vào, cửa vào
a gate that serves as the main point of entry to a place
Ví dụ:
•
The security guard stood at the entrance gate.
Người bảo vệ đứng ở cổng vào.
•
Please show your ticket at the entrance gate.
Vui lòng xuất trình vé của bạn tại cổng vào.
Từ liên quan: