Nghĩa của từ enhancing trong tiếng Việt
enhancing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
enhancing
US / -ɪn.hæn.sɪŋ/
UK / -ɪn.hɑːn.sɪŋ/
Tính từ
nâng cao, tăng cường
making something better or more attractive
Ví dụ:
•
The new lighting system is great for enhancing the mood of the room.
Hệ thống chiếu sáng mới rất tuyệt vời để nâng cao tâm trạng của căn phòng.
•
She wore makeup for the purpose of enhancing her natural beauty.
Cô ấy trang điểm với mục đích tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của mình.